Nhiều dòng xe Honda có thiết kế khá giống nhau giữa các thế hệ, khiến người dùng dễ nhầm lẫn khi chọn phụ tùng. Tuy nhiên, đây sẽ không còn là vấn đề nếu bạn biết cách nhận biết đời xe Honda qua mã xe. Khi hiểu rõ ý nghĩa của các mã model, người dùng và thợ kỹ thuật sẽ dễ dàng tra cứu phụ tùng, tìm được mã chính xác hơn!
Mã xe Honda (Model Code) là gì?
Mã xe (Model Code) là nhóm 3 – 5 ký tự (chữ hoặc số) xuất hiện trong mã phụ tùng Honda. Đây là ký hiệu dùng để xác định dòng xe hoặc nhóm xe mà phụ tùng được thiết kế ban đầu.
Một mã phụ tùng Honda thường có cấu trúc:
XXXXX – XXX (XX) – XXX
Trong đó:
- Nhóm đầu (5 ký tự): mã chi tiết phụ tùng
- Nhóm thứ hai (3 ký tự): mã xe (Model Code)
- Nhóm cuối: phiên bản hoặc thay đổi kỹ thuật
Khi biết cách nhận biết đời xe Honda qua mã xe, người dùng có thể xác định được phụ tùng thuộc đời xe nào, từ đó lựa chọn chính xác khi thay thế hoặc sửa chữa.

Bảng nhận biết đời xe Honda phổ biến qua mã xe
Để giúp bạn dễ dàng tra cứu và xác định đời xe, dưới đây là bảng tổng hợp các mã xe Honda phổ biến hiện nay. Thông qua các mã model này, người dùng có thể nhận biết nhanh dòng xe, phiên bản và giai đoạn sản xuất tương ứng.
| Dòng xe | Mã xe (Model Code) | Phiên bản / Đời xe | Ghi chú |
|
Dream 100 |
GBG | Super Dream đời đầu | Thường xuất hiện trên phụ tùng của xe Dream sản xuất cuối thập niên 1990 |
| KFV | Super Dream (2001 – 2007) | Mã model phổ biến cho các đời Dream cải tiến | |
| KVV | Super Dream Euro II (2007 – 2009) | Dùng cho các chi tiết thuộc dòng Dream tiêu chuẩn khí thải Euro II | |
| Dream 110 | KZV | Dream 110 thế hệ mới | Xuất hiện trên phụ tùng của dòng Dream 110cc |
|
Wave |
KRS | Wave Alpha | Mã phổ biến của Wave Alpha đời đầu |
| KRSA, KRSM | Wave Alpha | Các phiên bản Wave Alpha khác nhau | |
| KRSR | Wave Alpha + | Phiên bản nâng cấp của Wave Alpha | |
| KTL | Wave ZX | Dòng Wave thể thao | |
| KTLL | Wave ZX phanh đĩa | Phiên bản ZX trang bị phanh đĩa | |
| KTLN | Wave RS | Phiên bản RS | |
| KTLZ | Wave đời cũ không đề | Các đời Wave cũ | |
| KVRJ | Wave 100 S nhập khẩu | Dòng Wave nhập | |
| KVRL | Wave Alpha New / Wave RS mới | Dòng Wave cải tiến | |
| KVRR | Wave S phanh đĩa | Phiên bản trang bị phanh đĩa | |
| KVRP | Wave S mặt nạ 2 lỗ | Nhận diện qua thiết kế mặt nạ | |
| KWYG | Wave Alpha / RS / RSX | Mã dùng chung nhiều dòng Wave | |
| KVRV | Wave RSX / RSV | Dòng Wave RSX | |
| KWWG | Wave 110 S / 110 RS | Các đời Wave 110 | |
| KWWJ, KWWS | Wave 110 RSX | Phiên bản RSX | |
|
Future |
KFLG, KFLP, KFLR, KFLS | Future đời đầu (Future 1) | Các mã thuộc thế hệ Future đầu tiên |
| KTMA | Future II | Phiên bản phanh đĩa bánh căm | |
| KTMJ | Future Neo | Phanh đĩa, bánh căm và bánh mâm | |
| KVLA | Future Neo | Thắng đùm, bánh căm | |
| KVLN | Future Neo | Nhiều phiên bản bánh căm và bánh mâm | |
| KVLH | Future Neo FI | Trang bị phun xăng điện tử | |
| KVLS | Future New | Các đời Future cải tiến | |
| KYLA | Future Neo FI đời cuối | Phiên bản cuối của dòng Neo | |
|
Winner |
K56 | Winner 150 (2016 – 2019) | Model: FS150FG, FS150FJ, FS150FK |
| K2P | Winner X (2019 – nay) | Model: FS150FL, FS150FM, FS150FAN | |
| Vario | K2S | Vario 160 (2022 – nay) | Động cơ eSP+ 4 van |
|
Vision |
KZL | Vision (2011 – 2014) | Thế hệ Vision đầu tiên |
| K44 | Vision (2014 – 2020) | Thiết kế và động cơ cải tiến | |
| K2C | Vision (2020 – nay) | Phiên bản mới nhất | |
| MSX | K26 | MSX 125 (Grom) | Dòng mini-bike 125cc |
| Air Blade | K3A | Air Blade 160 | Động cơ eSP+ |
| PCX | MKF | PCX 160 | Dòng tay ga cao cấp |
| SH | MKR | SH 350i | Xe nhập khẩu, ABS 2 kênh |
| GB | K0Z | GB350 | Xe phong cách cổ điển |
Xem thêm bảng nhận biết đời xe Honda qua mã xe và mã màu phổ biến: Tại đây.
Vì sao cần biết mã xe Honda khi thay phụ tùng?
Mỗi dòng xe, mỗi đời xe có thể có thiết kế và thông số kỹ thuật khác nhau, dù nhìn bề ngoài khá giống nhau. Do đó, hiểu rõ mã xe sẽ giúp người dùng và thợ kỹ thuật lựa chọn phụ tùng chính xác, tránh sai sót trong quá trình bảo dưỡng.
- Chọn đúng phụ tùng phù hợp: Nhiều đời xe có thiết kế tương tự nhưng cấu tạo phụ tùng lại khác nhau. Xác định đúng mã xe giúp tránh nhầm lẫn khi mua hoặc thay thế linh kiện.
- Tăng độ chính xác khi sửa chữa: Thợ kỹ thuật có thể tra cứu đúng sơ đồ kỹ thuật, thông số và cấu tạo phụ tùng theo từng đời xe trong catalog Honda.
- Đảm bảo độ bền và hiệu suất vận hành: Sử dụng phụ tùng đúng theo mã xe giúp đảm bảo xe vận hành ổn định, duy trì độ bền và hiệu suất theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Thuận tiện khi tra cứu catalog phụ tùng: Hầu hết catalog phụ tùng Honda đều được phân loại theo mã model, giúp việc tìm kiếm và đặt hàng phụ tùng trở nên chính xác hơn.
Địa chỉ mua phụ tùng Honda chính hãng theo mã xe
Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung uy tín, ICS PART là một trong những hệ thống phân phối phụ tùng Honda chính hãng quy mô lớn tại Việt Nam. Đơn vị hiện cung cấp hơn 100.000 sản phẩm phụ tùng cho nhiều dòng xe phổ biến như Dream, Wave, Future, Vision, Air Blade, Winner, SH,… đáp ứng nhu cầu thay thế và sửa chữa của đại lý, gara và thợ kỹ thuật trên toàn quốc.
ICS PART sở hữu thống tra cứu phụ tùng chuẩn EPC tích hợp phần mềm bán buôn phụ tùng đầu tiên tại Việt Nam. Nền tảng này được thiết kế chuyên biệt để giải quyết những khó khăn trong việc mã hóa và gọi tên phụ tùng – vấn đề thường gặp trong ngành. Nhờ đó, các đại lý và gara có thể tra cứu thông tin nhanh chóng, hạn chế nhầm lẫn và tối ưu hóa quy trình đặt hàng.

Chỉ cần nhập mã xe hoặc mã phụ tùng, hệ thống sẽ hiển thị đầy đủ thông tin liên quan như hình ảnh sản phẩm, mã Honda chính hãng, tình trạng tồn kho và giá tham khảo.
Biết cách nhận biết đời xe Honda qua mã xe chi tiết giúp người dùng xác định đúng dòng xe, đời xe và lựa chọn phụ tùng phù hợp trong quá trình sửa chữa. Nếu bạn đang tìm nguồn linh kiện chính hãng, sẵn có, giá tốt, đừng ngần ngại liên hệ ICS PART qua số hotline 0858 666 138 để được tư vấn. Đặc biệt, khi trở thành đại lý của ICS PART, đối tác sẽ được hưởng mức giá sỉ vô cùng cạnh tranh, chính sách hỗ trợ nguồn hàng ổn định cùng các giải pháp phân phối hiệu quả!

