Exciter 150 / 155 VVA
Thiết kế đặc trưng
CỤM ĐÈN PHA ĐỘC LẬP 2 VỊ TRÍ
Đèn chiếu gần và chiếu xa tách rời 2 vị trí khác nhau, cho phép thiết kế đèn xe nhỏ gọn hơn, tăng tính khí động học cho xe. Đồng thời khi xe vào cua, vùng chiếu sáng sẽ đi theo góc lái, cải thiện khả năng quan sát của người lái.
YÊN XE PHONG CÁCH THỂ THAO SOLO
Thiết kế giống hai yên riêng biệt, đường cong hướng lên của yên xe hỗ trợ người lái, góp phần tăng thêm cảm giác “solo” (một mình) khi chạy xe dù có hay không chở thêm người ngồi sau.
ĐÈN HẬU THIẾT KẾ MỚI
Đèn hậu thiết kế vuốt gọn tương tự YZF-R1
Tính năng nổi bật

CỤM ĐÈN PHA ĐỘC LẬP 2 VỊ TRÍ
Đèn chiếu gần và chiếu xa tách rời 2 vị trí khác nhau, cho phép thiết kế đèn xe nhỏ gọn hơn, tăng tính khí động học cho xe. Đồng thời khi xe vào cua, vùng chiếu sáng sẽ đi theo góc lái, cải thiện khả năng quan sát của người lái.

BỘ LY HỢP A&S (ASSIST & SLIPPER) TRỢ LỰC & KIỂU TRƯỢT TƯƠNG TỰ YZF-R1
Assist: Thoải mái khi cầm và chống trượt côn
Slipper: chống bó cứng bánh sau khi dồn số ở tốc độ cao
Ngoài ra, tay côn mới hành trình ngắn hơn 10mm so với phiên bản 150cc giúp có cảm giác lái tốt hơn

HỆ THỐNG KHÓA THÔNG MINH
Kích hoạt khi người cầm khóa đang ở trong phạm vi cho phép, kết hợp thao tác vặn núm xoay có thể khởi động xe, ngoài ra khóa có tích hợp nút bấm ‘Answer-back’ để xác định vị trí xe.
(Chỉ có ở phiên bản cao cấp)

Ổ CẮM SẠC ĐIỆN THOẠI 12V
Ổ cắm sạc 12V cho điện thoại và các thiết bị điện tử khác.
(Chỉ có ở phiên bản cao cấp)

PHANH TRƯỚC 2 PISTON
Phanh đĩa bánh trước trang bị kẹp má phanh kép gồm 2 piston cung cấp lực phanh mạnh hơn 17%. Các bộ phận dẫn lực và ma sát được thiết kế cứng chắc tạo nên hệ thống phanh hiệu quả, mang lại sự thoải mái cho người lái.
(Chỉ có ở phiên bản cao cấp)

NÂNG CẤP HỆ THỐNG GIẢM XÓC
Phuộc trước được tinh chỉnh hành trình dài hơn, kết hợp các vi chỉnh cho hiệu quả giảm chấn tốt hơn.
Phuộc sau dạng giảm xóc trục đơn thể thao giúp vào cua ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Khối Lượng Xe | 123 kg |
| Chiều ( Dài - Rộng - Cao ) | 1,975 mm × 665 mm × 1,105 mm |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | 90/80-17M/C 46P / 120/70-17M/C 58P |
| Phuộc Trước | Lò xo trụ, thủy lực |
| Phuộc Sau | Lò xo trụ, thủy lực |
| Động Cơ | 4 thì, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch |
| Công Suất Tối Đa | 13.2kW/ 9,500 vòng/phút |
| Dung Tích Dầu Máy | 1.10 L |
| Mức Tiêu Thụ | 2,07L/100km |
| Hệ Thống Khởi Động | Khởi động điện |
| Moment Cực Đại | 14.4 N・m (1.5 kgf・m) / 8,000 vòng/phút |
| Dung Tích Xy Lanh | 155.1 |
| Tỷ Số Nén | 10.5:1 |
| Dung Tích Bình Xăng | 5.4 lít |
