Sirius Fi
Thiết kế đặc trưng

Thiết kế của Sirius FI cân bằng giữa hai yếu tố: thể thao và tiện ích.
Tính năng nổi bật

KIM BÁO XĂNG TỰ ĐỘNG TRẢ VỀ MỨC 0
Kim báo xăng trên mặt đồng hồ chỉ hiển thị mức xăng khi bật công tắc và tự động trả về mức 0 khi xe tắt máy.

CỐP XE RỘNG RÃI VÀ TIỆN DỤNG
Xe được trang bị một ngăn chứa đồ dưới yên khá rộng rãi, đủ đựng một mũ bảo hiểm nửa đầu cùng một áo mưa. Người sử dụng có thể dễ dàng mở yên chính bằng cách xoay chìa khóa ngay trên ổ khóa chính.
Thông số kỹ thuật
| Khối Lượng Xe | 98 kg |
| Chiều ( Dài - Rộng - Cao ) | 1,940 mm × 715 mm × 1,090 mm |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | 70/90 - 17 38P / 80/90 - 17 44P |
| Phuộc Trước | Phuộc ống lồng |
| Phuộc Sau | Nhún lò xo |
| Động Cơ | 4 thì, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí |
| Công Suất Tối Đa | 6,4 kW (8.7 PS) / 7,000 vòng/phút |
| Dung Tích Dầu Máy | 1.0L |
| Mức Tiêu Thụ | 1,65L/100KM |
| Hệ Thống Khởi Động | Điện và Cần đạp |
| Moment Cực Đại | 9,5 N.m (0.97 kgf/m) / 5,500 vòng/phút |
| Dung Tích Xy Lanh | 113.7 cm3 |
| Tỷ Số Nén | 9.3:1 |
| Dung Tích Bình Xăng | 4.0L |
| Phanh trước | Đĩa đơn thủy lực |
| Phanh sau | Tang trống |

