GEAR 125 Hybrid
Thiết kế đặc trưng
GEAR 125 Hybrid sở hữu ngôn ngữ thiết kế đậm chất thể thao với những đường nét góc cạnh và mạnh mẽ, tạo cảm giác vững chãi ngay từ cái nhìn đầu tiên. Các mảng khối trên thân xe được thiết kế hướng về phía trước, mang lại cảm giác chuyển động liên tục và tinh thần sẵn sàng bứt phá của thế hệ trẻ năng động. Đây là mẫu xe tay ga được Yamaha định hướng cho môi trường đô thị hiện đại, nơi sự linh hoạt và cá tính luôn được đặt lên hàng đầu.
Không chỉ nổi bật về ngoại hình, GEAR 125 Hybrid còn được tối ưu cho trải nghiệm sử dụng hàng ngày. Yên xe dài và phẳng giúp người lái duy trì tư thế ngồi thoải mái trên những hành trình dài, đồng thời tạo sự thuận tiện khi chở thêm người hoặc mang theo hành lý. Chiều cao yên hợp lý kết hợp cùng thiết kế thân xe gọn gàng giúp việc chống chân và điều khiển xe trở nên dễ dàng hơn.
Khu vực sàn để chân rộng rãi cùng chỗ để chân phụ được bố trí thông minh mang đến sự thoải mái trong nhiều tư thế ngồi khác nhau. Hai móc treo đồ phía trước được tích hợp khéo léo, giúp gia tăng tính tiện dụng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày, từ đi học, đi làm đến mua sắm hoặc dã ngoại ngắn ngày.
Điểm nhấn hiện đại của GEAR 125 Hybrid còn đến từ màn hình LCD đa chức năng với giao diện trực quan, hiển thị đầy đủ các thông tin vận hành cần thiết. Thiết kế này không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn giúp người lái dễ dàng quan sát trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau, mang lại sự tự tin và an toàn trên mọi hành trình.
Tính năng nổi bật

HỆ THỐNG TRỢ LỰC ĐIỆN (HYBRID)
Trang bị động cơ Blue Core Hybrid 125cc.
Làm mát bằng không khí hoạt động bền bỉ, lướt đi nhẹ nhàng, vận hành êm ái cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng.
Trong khoảng tối đa 3 giây kể từ khi khởi động, hệ thống trợ lực điện được kích hoạt và tăng sức kéo cho động cơ, đặc biệt hiệu quả khi khởi hành trên đoạn đường lên dốc hoặc khi đi hai người.
Cơ chế: Khi xe cần hỗ trợ, bộ phát điện thông minh sẽ nhận điện năng từ ắc quy và hỗ trợ xe tăng tốc mượt mà.

Cốp xe chứa đồ rộng rãi
Cốp xe dưới yên có dung tích 17,4L, không gian thoải mái đựng các vật dụng hàng ngày một cách gọn gàng.

Tay dắt phía sau đa năng
Tay nắm phía sau được thiết kế dài và phẳng, tích hợp với móc phía dưới giúp dễ dàng chở hàng.

Phanh UBS
Hệ thống phanh kết hợp giúp phân bổ lực lên hai bánh khi người lái sử dụng phanh sau, tăng độ ổn định.

Màn hình LCD đa chức năng
Tích hợp nhiều tính năng hiện đại: tốc độ, nhiên liệu, thông báo cuộc gọi, tin nhắn. Thông tin được hiển thị trực quan, dễ đọc dưới mọi điều kiện ánh sáng.

Hộc để đồ phía trước
Hộc chứa đồ nhỏ gọn giúp bạn nhanh chóng cất, lấy những vật dụng cá nhân thiết yếu.

Cổng sạc thông minh
Cổng sạc phía trước tiện lợi, giúp bạn tự tin sạc điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác khi đang di chuyển

Hộc để đồ phía trước
Hộc chứa đồ nhỏ gọn giúp bạn nhanh chóng cất, lấy những vật dụng cá nhân thiết yếu.

Smartkey
Hệ thống khóa thông minh với nút xoay giúp định vị tìm xe, mở/ tắt khóa điện, mở/khóa cổ xe, mở yên xe.
Thông số kỹ thuật
| Loại | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Bố trí xi lanh | Xy lanh đơn |
| Dung tích xy lanh (cc) | 124,9 |
| Đường kính và hành trình piston | 52,4 × 57,9 |
| Tỷ số nén | 11,0:1 |
| Công suất tối đa | 6,2/ 6.500 |
| Mô men xoắn cực đại | 10,6/ 4.500 |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Hệ thống bôi trơn | Các te ướt / Dầu bôi trơn: 10W-40 |
| Dung tích dầu máy | 0,8L |
| Dung tích bình xăng | 5,1L |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | 1,7 |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun xăng điện tử (FI) |
| Hệ thống đánh lửa | TCI |
| Hệ thống ly hợp | Ly hợp ma sát khô, tự động |
| Tỉ số truyền động | 2.286~0.770: Truyền động đai,7.773: Truyền động cuối |
| Kiểu hệ thống truyền lực | Hộp số vô cấp |
| Phương thức truyền động | Truyền động đai |
| Ắc quy | 5Ah |
| Điện áp hệ thống | 12V |
| Loại khung | Backbone |
| Hệ thống giảm xóc trước | Lò xo trụ/ Thuỷ lực |
| Độ lệch phương trục lái | 27°/85mm |
| Hệ thống giảm xóc sau | Lò xo trụ/ Thuỷ lực |
| Phanh trước | Phanh đĩa đơn thuỷ lực |
| Phanh sau | Phanh tang trống dẫn động cơ khí |
| Kích thước bánh trước/ bánh sau | 110/70-12 47L (không săm) |
| Đèn trước/Đèn sau | LED |
| Đèn sau | Halogen |
| Đèn báo rẽ (trước/sau) | Halogen |
